Bản dịch của từ 绞尽脑汁 trong tiếng Việt và Anh

绞尽脑汁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

绞尽脑汁(Thành ngữ)

jiǎo jìn nǎo zhī
01

Vắt óc suy nghĩ

To rack one's brains; to think extremely hard to solve a problem or come up with an idea.

意思是形容苦思积虑,费尽脑筋,想尽办法;费尽心思去思考一件事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞尽脑汁

jiǎo

jìn

nǎo

zhī

Các từ liên quan

绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁方
绞
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9