Bản dịch của từ 绥 trong tiếng Việt và Anh
绥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
绥(Tính từ)
安好(多用于书信)
Yên ổn; bình an; bình yên; tốt lành
Peaceful; safe and well (formal, often in letters)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
绥(Động từ)
安抚
Bình định; vỗ về; động viên; trấn an; an ủi
To pacify; to soothe or calm (people); to comfort and reassure
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
绥(Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [suī]
To pacify; to comfort; to appease; to make peaceful (often used in compounds)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUY】
- Các biến thể:
- 綏
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,妥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶丶ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 绥 (suí) mang hình dáng hài hòa với bộ Mịch (纟) bên trái biểu tượng cho sợi chỉ mềm mại và bộ Thiểu (妥) bên phải, gợi nhớ đến hình ảnh miệng hè oi bức (口+夏) che chở, biểu thị ý nghĩa hòa giải, giữ yên ổn. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn nó với những chữ cùng bộ mịch như 缘 (yuán), 编 (biān) vì nét tương tự và cách viết phức tạp, đồng thời các từ ghép có chữ 绥 khá hiếm nên ít gặp trong văn cảnh hàng ngày, dễ quên. Một điểm hay gặp sai là phát âm suī (swei˧˥) dễ bị đọc nhầm thành shā hoặc sū, trong khi âm sắc trung bình cao của nó rất đặc trưng, cần luyện nghe kỹ để phân biệt. Khi dịch, tránh ẳn dịch chữ theo kiểu từng chữ vì '绥靖' (suíjìng) nghĩa là chính sách hòa hoãn, không phải đơn giản là 'giữ yên' nên hiểu đúng ngữ cảnh mới dùng chuẩn. Hãy nhớ từ hình ảnh một người dùng sợi chỉ mềm mại nhẹ nhàng kết nối, gìn giữ sự ổn định như dòng suối êm dịu, mỗi lần thấy chữ 绥, bạn sẽ dễ dàng nhớ về ý nghĩa yên bình, duy trì, tránh nhầm lẫn và phát âm chuẩn xác.
Từ '绥' có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa là 'bình an' và 'an định'. Xuất phát từ《說文解字》, nó mô tả vật dụng trong xe, biểu trưng cho sự ổn định khi ngồi. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những biện pháp giúp duy trì sự yên ổn. Ngày nay, '绥' vẫn mang ý nghĩa an lành, thường xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến hòa bình.
Chữ Hán 绥 (suí) mang hình dáng hài hòa với bộ Mịch (纟) bên trái biểu tượng cho sợi chỉ mềm mại và bộ Thiểu (妥) bên phải, gợi nhớ đến hình ảnh miệng hè oi bức (口+夏) che chở, biểu thị ý nghĩa hòa giải, giữ yên ổn. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn nó với những chữ cùng bộ mịch như 缘 (yuán), 编 (biān) vì nét tương tự và cách viết phức tạp, đồng thời các từ ghép có chữ 绥 khá hiếm nên ít gặp trong văn cảnh hàng ngày, dễ quên. Một điểm hay gặp sai là phát âm suī (swei˧˥) dễ bị đọc nhầm thành shā hoặc sū, trong khi âm sắc trung bình cao của nó rất đặc trưng, cần luyện nghe kỹ để phân biệt. Khi dịch, tránh ẳn dịch chữ theo kiểu từng chữ vì '绥靖' (suíjìng) nghĩa là chính sách hòa hoãn, không phải đơn giản là 'giữ yên' nên hiểu đúng ngữ cảnh mới dùng chuẩn. Hãy nhớ từ hình ảnh một người dùng sợi chỉ mềm mại nhẹ nhàng kết nối, gìn giữ sự ổn định như dòng suối êm dịu, mỗi lần thấy chữ 绥, bạn sẽ dễ dàng nhớ về ý nghĩa yên bình, duy trì, tránh nhầm lẫn và phát âm chuẩn xác.
Từ '绥' có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa là 'bình an' và 'an định'. Xuất phát từ《說文解字》, nó mô tả vật dụng trong xe, biểu trưng cho sự ổn định khi ngồi. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những biện pháp giúp duy trì sự yên ổn. Ngày nay, '绥' vẫn mang ý nghĩa an lành, thường xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến hòa bình.
