Bản dịch của từ 维修 trong tiếng Việt và Anh
维修
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维修(Động từ)
【wéi xiū】
01
Sửa; tu sửa; bảo dưỡng; sửa chữa
To maintain and repair; to fix and preserve
保护和修理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维修
wéi
维
xiū
修
Các từ liên quan
维也纳
维也纳大学
维他命
维兮
修上
修下
修业
修为
修丽
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
