Bản dịch của từ 维系 trong tiếng Việt và Anh
维系
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维系(Động từ)
【wéi xì】
01
Giữ; gắn bó; duy trì; liên kết
To maintain and keep connected, preventing dispersion or interruption
维持并联系,使不涣散、不中断
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维系
wéi
维
xì
系
Các từ liên quan
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
系世
系书
系亲
系仰
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
