Bản dịch của từ 绿蚁 trong tiếng Việt và Anh

绿蚁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿蚁(Danh từ)

lǜ yǐ
01

Rượu mới vừa nấu (rượu thơm, có bọt xanh trên mặt) — hình ảnh thơ ca (như trong câu của Bạch Cư Dị: “绿蚁新醅酒”)

Newly fermented wine (foam/film on the surface, poetically described) — a poetic image (as in Bai Juyi's line)

一种美酒。。唐.白居易.问刘十九诗:「绿蚁新醅酒,红泥小火炉。」

Ví dụ
02

Từ cổ viết tắt/biệt danh cho '渌蚁' (chữ cổ) — nghĩa gốc liên quan màu xanh lục như rêu/bọ cánh cứng nhỏ; thường gặp trong văn cổ, thơ (từ hiếm, ít dùng đời nay).

Archaic/poetic term (also written 渌蚁); originally refers to small greenish insects or a greenish color—found in classical Chinese poetry, rare in modern usage.

亦作「渌蚁」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿蚁

绿

绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3