Bản dịch của từ 缚 trong tiếng Việt và Anh
缚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
缚(Động từ)
捆绑
Trói; buộc; bó buộc; trói buộc; ràng buộc
To bind; to tie; to restrict or confine (physically or figuratively)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
缚(Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [fú]
To bind; to tie up; to fasten (usually with rope or cord) — to restrain movement
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHƯỢC.PHỌC】
- Các biến thể:
- 縛
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 缚 mang bộ Mịch 纟 bên trái và bộ 尃 bên phải, gợi hình miệng nhỏ (口) và cảnh mùa hè oi bức (夏) như muốn nhấn mạnh sự ràng buộc chặt chẽ, tựa như cái dây buộc cực kì mềm mại mà bạn tưởng tượng được qua các nét mảnh của bộ mịch. Người Việt thường nhầm lẫn 缚 với các chữ cùng bộ mịch như 纱 (mành lưới mềm) hay 缂 (dệt vải) do nét phức tạp và phát âm khó phân biệt. Âm đọc chuẩn của 缚 là fu˥˧ (phát âm tương tự tiếng Việt “phu” nhưng lên xuống rõ ràng), cần tránh nhầm với các âm gần như shā hay phá khi nói nhanh. Đây là chữ hiếm dùng trong từ ghép, nên việc dịch từng từ một có thể dễ dẫn đến hiểu nhầm về nghĩa ràng buộc, buộc chặt. Để nhớ chữ này, hãy tưởng tượng một cái dây mỏng mềm mại (bộ mịch) quấn chặt quanh cái miệng mùa hè oi bức, luôn nhắc bạn rằng 'đừng để buộc phải hiểu cách phát âm và nghĩa theo từng nét, hãy luyện đều đặn để không bị vướng víu trong việc nhớ chữ!'
Nguồn gốc của từ 缚 (fu) xuất phát từ chữ Hán xưa 《說文解字》, có ý nghĩa là 'buộc'. Chữ này kết hợp giữa bộ 'mịch' (糸) biểu thị sự liên kết và âm 'phù' (尃). Qua thời gian, 缚 không chỉ mang nghĩa là buộc mà còn được mở rộng thành hình thức giam giữ. Ngày nay, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động buộc chặt hay kiềm chế.
Chữ 缚 mang bộ Mịch 纟 bên trái và bộ 尃 bên phải, gợi hình miệng nhỏ (口) và cảnh mùa hè oi bức (夏) như muốn nhấn mạnh sự ràng buộc chặt chẽ, tựa như cái dây buộc cực kì mềm mại mà bạn tưởng tượng được qua các nét mảnh của bộ mịch. Người Việt thường nhầm lẫn 缚 với các chữ cùng bộ mịch như 纱 (mành lưới mềm) hay 缂 (dệt vải) do nét phức tạp và phát âm khó phân biệt. Âm đọc chuẩn của 缚 là fu˥˧ (phát âm tương tự tiếng Việt “phu” nhưng lên xuống rõ ràng), cần tránh nhầm với các âm gần như shā hay phá khi nói nhanh. Đây là chữ hiếm dùng trong từ ghép, nên việc dịch từng từ một có thể dễ dẫn đến hiểu nhầm về nghĩa ràng buộc, buộc chặt. Để nhớ chữ này, hãy tưởng tượng một cái dây mỏng mềm mại (bộ mịch) quấn chặt quanh cái miệng mùa hè oi bức, luôn nhắc bạn rằng 'đừng để buộc phải hiểu cách phát âm và nghĩa theo từng nét, hãy luyện đều đặn để không bị vướng víu trong việc nhớ chữ!'
Nguồn gốc của từ 缚 (fu) xuất phát từ chữ Hán xưa 《說文解字》, có ý nghĩa là 'buộc'. Chữ này kết hợp giữa bộ 'mịch' (糸) biểu thị sự liên kết và âm 'phù' (尃). Qua thời gian, 缚 không chỉ mang nghĩa là buộc mà còn được mở rộng thành hình thức giam giữ. Ngày nay, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động buộc chặt hay kiềm chế.
