Bản dịch của từ 罔 trong tiếng Việt và Anh
罔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
罔(Tính từ)
没有;无
Không có
Not; without; lacking; ineffective (archaic/literary)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
蒙蔽
Bưng bít; lừa dối; lừa đảo
To deceive; to delude or blindfold someone (to mislead or cover up the truth)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
- Các biến thể:
- 網, 㒺, 誷, 𠔿, 𠕏, 𡦽, 𡧏, 𤣴, 𦉽, 𧧜, 𣥙, 𦉰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 罔 mang ký hiệu mang nghĩa không biết, không rõ, hình dạng gồm những nét phức tạp dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ thủ như 𠕲, 𠕭 hay 祸, vì đều chứa nét móc, nét gập tương tự. Người Việt thường gặp khó khăn do 罔 hiếm khi dùng riêng lẻ mà chủ yếu trong các thành ngữ hoặc cụm từ như 罔知所措 (không biết phải làm sao), dễ khiến người học dịch từng từ một gây ra câu tiếng Trung cứng nhắc, không tự nhiên. Âm đọc chuẩn là 'wǎng' với thanh 3 (thanh lên xuống), gần giống 'wāng' nhưng không kéo dài, hay nhầm với âm 'wàng' có nghĩa khác. Mẹo nhớ vui là tưởng tượng hình chữ 罔 như một cái miệng ở sân hè oi bức (口 + 夏 phóng tác), mở to ngạc nhiên vì không biết nên làm gì, vừa giúp ghi nhớ nghĩa vừa dễ liên tưởng. Lưu ý cẩn thận không viết nhầm các nét gập và móc, đồng thời phát âm đúng thanh để tránh bẫy homophone. Học chữ này, hãy nhớ: '罔 mở miệng hè oi bức, không biết làm sao thì hãy bình tĩnh nghe từng âm thanh, đừng dịch từng chữ.'
Nguồn gốc của từ 罔 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, thể hiện hình ảnh của lưới được dùng trong ngư nghiệp, với cấu trúc từ '冂' và '网'. Theo《说文解字》, nó liên quan đến việc kết dây để đánh bắt cá. Lịch sử từ này đã phát triển qua nhiều thời kỳ, từ một biểu tượng cụ thể thành một khái niệm trừu tượng hơn trong ngôn ngữ hiện đại, vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến mạng lưới hay sự liên kết.
Chữ Hán 罔 mang ký hiệu mang nghĩa không biết, không rõ, hình dạng gồm những nét phức tạp dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ thủ như 𠕲, 𠕭 hay 祸, vì đều chứa nét móc, nét gập tương tự. Người Việt thường gặp khó khăn do 罔 hiếm khi dùng riêng lẻ mà chủ yếu trong các thành ngữ hoặc cụm từ như 罔知所措 (không biết phải làm sao), dễ khiến người học dịch từng từ một gây ra câu tiếng Trung cứng nhắc, không tự nhiên. Âm đọc chuẩn là 'wǎng' với thanh 3 (thanh lên xuống), gần giống 'wāng' nhưng không kéo dài, hay nhầm với âm 'wàng' có nghĩa khác. Mẹo nhớ vui là tưởng tượng hình chữ 罔 như một cái miệng ở sân hè oi bức (口 + 夏 phóng tác), mở to ngạc nhiên vì không biết nên làm gì, vừa giúp ghi nhớ nghĩa vừa dễ liên tưởng. Lưu ý cẩn thận không viết nhầm các nét gập và móc, đồng thời phát âm đúng thanh để tránh bẫy homophone. Học chữ này, hãy nhớ: '罔 mở miệng hè oi bức, không biết làm sao thì hãy bình tĩnh nghe từng âm thanh, đừng dịch từng chữ.'
Nguồn gốc của từ 罔 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, thể hiện hình ảnh của lưới được dùng trong ngư nghiệp, với cấu trúc từ '冂' và '网'. Theo《说文解字》, nó liên quan đến việc kết dây để đánh bắt cá. Lịch sử từ này đã phát triển qua nhiều thời kỳ, từ một biểu tượng cụ thể thành một khái niệm trừu tượng hơn trong ngôn ngữ hiện đại, vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến mạng lưới hay sự liên kết.
