Bản dịch của từ 羊头 trong tiếng Việt và Anh
羊头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
羊头(Danh từ)
【yáng tóu】
01
如图。好肉的广告
Đầu cừu (nghĩa bóng: bảng hiệu/biểu tượng để quảng bá thịt ngon)
Figurative expression meaning false advertising or misleading promotion (e.g., displaying good meat but selling inferior products)
Ví dụ
02
羊头
Đầu con cừu
Sheep's head
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羊头
yáng
羊
tóu
头
Các từ liên quan
羊体嵇心
羊倌
羊傅
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𦍋, 𦍌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
