Bản dịch của từ 羌 trong tiếng Việt và Anh
羌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
羌(Danh từ)
中国古代民族
Khương (dân tộc Trung Quốc cổ đại)
Qiang (an ancient Chinese ethnic group)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
羌族
Dân tộc Khương (dân tộc thiểu số ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)
The Qiang people (an ethnic minority group of Sichuan, China)
姓
Họ Khương
A Chinese surname (Qiāng)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㳾, 猐, 羗, 𠒌, 𡸓, 𡹽, 𡺛, 𦍎, 𦍑, 㐍
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,乚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 羌 có hình dáng độc đáo với bộ Thị (⺶) tượng trưng cho con dê và nét móc (乚), gợi nhớ đến hình ảnh một người dân tộc thiểu số cổ đại sống gắn bó với thiên nhiên, dễ nhớ như một bức tranh sống động. Người học thường dễ nhầm lẫn 羌 với các chữ cùng bộ Thị như 羯 hoặc 羰 do nét thanh và các chi tiết nhỏ khá giống nhau. Hơn nữa, từ này ít gặp trong các từ ghép tiếng Trung phổ biến, chỉ xuất hiện trong những danh từ như 羌笛 (sáo Qiang) hay 羌管, nên việc vận dụng có thể gây khó khăn cho người Việt học chữ Hán vốn quen dịch từng chữ một, dễ dẫn tới hiểu sai ngữ cảnh. Phát âm chuẩn của 羌 là qiāng (tính bằng bính âm chuẩn quốc tế tɕʰiɑŋ˥), gần giống với từ “khiêng” trong tiếng Việt, cần chú ý không nhầm với các âm thanh gần như qiáng hay qiǎng vốn có nghĩa khác và nhấn âm khác; các phiên âm Hán cổ hay tiếng Hán hiện đại như Hán Việt “Khang” cũng giúp người học đối chiếu dễ dàng hơn. Lời khuyên nhỏ là hãy tưởng tượng 羌 như hình con dê trẻ tinh nghịch trên đồng cỏ xanh mướt cùng câu hát vang lừng của bộ tộc Qiang để ghi nhớ lâu và tránh nhầm với các chữ tương tự.
Từ '羌' có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là 'người chăn cừu'. Theo '《說文解字》', ký tự này được cấu thành từ '人' (người) và '羊' (cừu), phản ánh nghề nghiệp chủ yếu của người Tây Nhung. Trong lịch sử, từ này mô tả một nhóm người phía Tây, thuộc các dân tộc du mục. Ngày nay, '羌' không chỉ xác định một dân tộc mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong ngữ cảnh Trung Quốc.
Chữ 羌 có hình dáng độc đáo với bộ Thị (⺶) tượng trưng cho con dê và nét móc (乚), gợi nhớ đến hình ảnh một người dân tộc thiểu số cổ đại sống gắn bó với thiên nhiên, dễ nhớ như một bức tranh sống động. Người học thường dễ nhầm lẫn 羌 với các chữ cùng bộ Thị như 羯 hoặc 羰 do nét thanh và các chi tiết nhỏ khá giống nhau. Hơn nữa, từ này ít gặp trong các từ ghép tiếng Trung phổ biến, chỉ xuất hiện trong những danh từ như 羌笛 (sáo Qiang) hay 羌管, nên việc vận dụng có thể gây khó khăn cho người Việt học chữ Hán vốn quen dịch từng chữ một, dễ dẫn tới hiểu sai ngữ cảnh. Phát âm chuẩn của 羌 là qiāng (tính bằng bính âm chuẩn quốc tế tɕʰiɑŋ˥), gần giống với từ “khiêng” trong tiếng Việt, cần chú ý không nhầm với các âm thanh gần như qiáng hay qiǎng vốn có nghĩa khác và nhấn âm khác; các phiên âm Hán cổ hay tiếng Hán hiện đại như Hán Việt “Khang” cũng giúp người học đối chiếu dễ dàng hơn. Lời khuyên nhỏ là hãy tưởng tượng 羌 như hình con dê trẻ tinh nghịch trên đồng cỏ xanh mướt cùng câu hát vang lừng của bộ tộc Qiang để ghi nhớ lâu và tránh nhầm với các chữ tương tự.
Từ '羌' có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là 'người chăn cừu'. Theo '《說文解字》', ký tự này được cấu thành từ '人' (người) và '羊' (cừu), phản ánh nghề nghiệp chủ yếu của người Tây Nhung. Trong lịch sử, từ này mô tả một nhóm người phía Tây, thuộc các dân tộc du mục. Ngày nay, '羌' không chỉ xác định một dân tộc mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong ngữ cảnh Trung Quốc.
