Bản dịch của từ 美 trong tiếng Việt và Anh
美

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美(Danh từ)
美好的事物;好事
Vẻ đẹp
Beauty; something beautiful or good
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
美国
Mỹ; nước Mỹ
The United States; America (abbr. for 美国)
姓
Họ Mỹ
Surname Měi (a Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
美(Động từ)
让更美丽
Làm; làm đẹp
To beautify; to make more beautiful
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
美(Tính từ)
得意
Sướng; thích
Pleased; delighted; fond of (to find something enjoyable or take pleasure in it)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
美丽;好看 (跟''丑''相对)
Đẹp; xinh đẹp; duyên dáng
Beautiful; pretty; attractive
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
令人满意的
Tốt; ngon (thức ăn; đồ uống)
Good; fine; pleasing (often used to describe quality, e.g., goods, food)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 美 (měi) tượng hình từ phần trên giống miệng (口) và phần dưới là hình tượng của chữ lớn (大), như thể hiện một miệng hét lớn vì vẻ đẹp tuyệt vời, giúp bạn dễ nhớ: 'miệng hè oi bức, nhìn đẹp mê li'. Người Việt thường hay nhầm lẫn chữ 美 với các chữ cùng bộ như 𠔥 hay 𠔡 do nét tương tự, và dễ dịch sát nghĩa 'đẹp' thành từng chữ Hán dẫn đến cụm từ không tự nhiên khi dùng mỹ trong tiếng Trung. Âm đọc chuẩn là měi (mỉ), luôn nhớ dấu huyền (thanh 3) để tránh nhầm với các âm đồng âm khác như mèi, mái. Chữ 美 hiếm khi đứng một mình mà thường dùng trong các từ như 美丽 (đẹp), 美味 (ngon), 美好 (tốt đẹp), hãy tập học cụm từ thay vì từng chữ theo từ để tránh bẫy dịch sai. Một mẹo nhớ nữa: hình chữ 美 như hình cái miệng há rộng ra để truyền cảm hứng đẹp đẽ, bạn chỉ cần liên tưởng đến “miệng tự hào khoe đẹp” sẽ dễ ghi nhớ hơn. Cố gắng học chữ 美 qua các tổ hợp từ phổ biến để nâng cao kỹ năng dùng từ tự nhiên, tránh sai sót khi chuyển sang hội thoại tiếng Trung nhé!
Nguồn gốc của từ '美' xuất phát từ nghĩa 'ngọt' trong tiếng Trung, liên quan đến hình ảnh con cừu lớn, biểu trưng cho sự phong phú và tốt đẹp. Theo《說文解字》, '美' không chỉ có nghĩa là đẹp mà còn đồng nghĩa với điều tốt. Lịch sử từ này đã phát triển từ những khái niệm về sự hoàn hảo trong ẩm thực và cuộc sống. Ngày nay, '美' được sử dụng rộng rãi để chỉ vẻ đẹp trong nhiều lĩnh vực.
Chữ 美 (měi) tượng hình từ phần trên giống miệng (口) và phần dưới là hình tượng của chữ lớn (大), như thể hiện một miệng hét lớn vì vẻ đẹp tuyệt vời, giúp bạn dễ nhớ: 'miệng hè oi bức, nhìn đẹp mê li'. Người Việt thường hay nhầm lẫn chữ 美 với các chữ cùng bộ như 𠔥 hay 𠔡 do nét tương tự, và dễ dịch sát nghĩa 'đẹp' thành từng chữ Hán dẫn đến cụm từ không tự nhiên khi dùng mỹ trong tiếng Trung. Âm đọc chuẩn là měi (mỉ), luôn nhớ dấu huyền (thanh 3) để tránh nhầm với các âm đồng âm khác như mèi, mái. Chữ 美 hiếm khi đứng một mình mà thường dùng trong các từ như 美丽 (đẹp), 美味 (ngon), 美好 (tốt đẹp), hãy tập học cụm từ thay vì từng chữ theo từ để tránh bẫy dịch sai. Một mẹo nhớ nữa: hình chữ 美 như hình cái miệng há rộng ra để truyền cảm hứng đẹp đẽ, bạn chỉ cần liên tưởng đến “miệng tự hào khoe đẹp” sẽ dễ ghi nhớ hơn. Cố gắng học chữ 美 qua các tổ hợp từ phổ biến để nâng cao kỹ năng dùng từ tự nhiên, tránh sai sót khi chuyển sang hội thoại tiếng Trung nhé!
Nguồn gốc của từ '美' xuất phát từ nghĩa 'ngọt' trong tiếng Trung, liên quan đến hình ảnh con cừu lớn, biểu trưng cho sự phong phú và tốt đẹp. Theo《說文解字》, '美' không chỉ có nghĩa là đẹp mà còn đồng nghĩa với điều tốt. Lịch sử từ này đã phát triển từ những khái niệm về sự hoàn hảo trong ẩm thực và cuộc sống. Ngày nay, '美' được sử dụng rộng rãi để chỉ vẻ đẹp trong nhiều lĩnh vực.
