Bản dịch của từ 美丽 trong tiếng Việt và Anh
美丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美丽(Tính từ)
【měi lì】
01
Đẹp; xinh đẹp; đẹp đẽ
Beautiful; pleasing to the eye; aesthetically attractive
好看;能给人美感的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美丽
měi
美
lì
丽
Các từ liên quan
美不胜收
美业
美中不足
美举
美事
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
