Bản dịch của từ 美乃滋 trong tiếng Việt và Anh

美乃滋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美乃滋(Danh từ)

měi nǎi zī
01

一种西式调味酱,主要由植物油、鸡蛋黄、醋或柠檬汁、盐和少量芥末等制成。呈乳白色或淡黄色,质地浓稠,味道鲜美

Mayonnaise (một loại nước sốt)

A creamy, thick Western-style condiment made primarily from vegetable oil, egg yolks, vinegar or lemon juice, salt, and a small amount of mustard, commonly known as mayonnaise.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美乃滋

měi

nǎi

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2