Bản dịch của từ 美奈 trong tiếng Việt và Anh

美奈

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

美奈(Từ chỉ nơi chốn)

měi nài
01

Mũi né; Mỹ Nãi; đẹp và dịu dàng

Mỹ Nại (Mũi Né): a place name meaning 'beautiful and gentle'; denotes beauty and softness.

美:美丽的意思;奈:柔和、温柔的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美奈

měi

nài

美
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
Hình thái radical:
⿱,𦍌,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2