Bản dịch của từ 美女 trong tiếng Việt và Anh
美女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
美女(Danh từ)
【méi nǚ】
01
Mỹ nữ; con gái đẹp; mỹ nhân; người đẹp; chị đẹp
A beautiful young woman; a female admired for her appearance.
美貌的年轻女子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 美女
měi
美
nǚ
女
Các từ liên quan
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 媺, 嬍, 羙, 𡠾, 媄, 㜫
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
