Bản dịch của từ 羽 trong tiếng Việt và Anh
羽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
羽(Danh từ)
长在鸟类身体表面的毛
Lông chim; lông vũ
Feather; plume (the soft outer covering growing on birds)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
鸟类的翅膀;也指昆虫的翅膀
Cánh (chim hoặc côn trùng)
Feather; wing (of birds or insects)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
古代五音之一;相当于简谱的''6''参看〖五音〗
Vũ (một âm trong ngũ âm thời cổ, tương đương với số 6 trong giản phổ)
Yǔ — an ancient Chinese musical note (one of the five tones), equivalent to the number 6 in simplified numeric notation
羽(Chữ số)
用于鸟类
Con (chim)
A classifier for birds (literally 'feather/wing'), used like 'two birds' (两羽鸟)
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 䨒, 𦏲, 羽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '羽' tượng trưng cho chi cánh của chim, hình tượng như hai cánh vỗ nhẹ khiến bạn liên tưởng ngay đến 'võ' - âm đọc trong tiếng Việt gần giống 'vỗ', giúp ghi nhớ dễ dàng. Các nét bút như フ丶一フ丶一 vẽ nên đôi cánh đang bay nhẹ, rất sinh động. Người học tiếng Trung thường nhầm '羽' với các chữ cùng bộ '羽' phức tạp như '翅' (chỉ cánh), '耀' (chiếu sáng), hoặc lẫn với những chữ có bộ gần giống, vì nét thanh đứt quãng rất dễ nhầm khi viết tay. Ngoài ra, trong giao tiếp, từ '羽毛球' (bóng cầu lông) thường bị dịch nhầm do dịch từng từ, cần chú ý không dịch đè nghĩa mà nên nhớ từ vựng cố định. Phát âm '羽' trong tiếng Trung là yǔ (yǔ, với thanh hỏi), dễ bị nhầm với yū, yù hay yú do thanh điệu và âm vận gần nhau; vì thế luyện nghe kỹ âm sắc thanh là chìa khóa tránh bẫy phát âm. Các biến thể đọc khác xuất hiện trong tiếng Nhật (ha, hane) hay tiếng Hàn (wu) cũng khá thú vị, giúp mở rộng kiến thức đa ngôn ngữ. Mẹo nhớ đơn giản: tưởng tượng cánh chim tung bay, vỗ nhẹ như tiếng 'vỗ' trong tiếng Việt, vậy là đã nhớ chữ '羽' rất nhanh rồi! Hãy luyện viết và vận dụng vào từ phổ biến như '羽毛球' để nhớ lâu nhé.
Từ '羽' có nguồn gốc từ hình ảnh chim với lông dài, được ghi nhận trong tác phẩm '《說文解字》'. Ý nghĩa của nó không chỉ đơn thuần là lông chim mà còn biểu trưng cho sự sinh trưởng và phát triển. Trong lịch sử, '羽' còn được liên kết với âm thanh và sự phục hồi của vạn vật. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung, mang ý nghĩa về sự nhẹ nhàng và tự do.
Chữ Hán '羽' tượng trưng cho chi cánh của chim, hình tượng như hai cánh vỗ nhẹ khiến bạn liên tưởng ngay đến 'võ' - âm đọc trong tiếng Việt gần giống 'vỗ', giúp ghi nhớ dễ dàng. Các nét bút như フ丶一フ丶一 vẽ nên đôi cánh đang bay nhẹ, rất sinh động. Người học tiếng Trung thường nhầm '羽' với các chữ cùng bộ '羽' phức tạp như '翅' (chỉ cánh), '耀' (chiếu sáng), hoặc lẫn với những chữ có bộ gần giống, vì nét thanh đứt quãng rất dễ nhầm khi viết tay. Ngoài ra, trong giao tiếp, từ '羽毛球' (bóng cầu lông) thường bị dịch nhầm do dịch từng từ, cần chú ý không dịch đè nghĩa mà nên nhớ từ vựng cố định. Phát âm '羽' trong tiếng Trung là yǔ (yǔ, với thanh hỏi), dễ bị nhầm với yū, yù hay yú do thanh điệu và âm vận gần nhau; vì thế luyện nghe kỹ âm sắc thanh là chìa khóa tránh bẫy phát âm. Các biến thể đọc khác xuất hiện trong tiếng Nhật (ha, hane) hay tiếng Hàn (wu) cũng khá thú vị, giúp mở rộng kiến thức đa ngôn ngữ. Mẹo nhớ đơn giản: tưởng tượng cánh chim tung bay, vỗ nhẹ như tiếng 'vỗ' trong tiếng Việt, vậy là đã nhớ chữ '羽' rất nhanh rồi! Hãy luyện viết và vận dụng vào từ phổ biến như '羽毛球' để nhớ lâu nhé.
Từ '羽' có nguồn gốc từ hình ảnh chim với lông dài, được ghi nhận trong tác phẩm '《說文解字》'. Ý nghĩa của nó không chỉ đơn thuần là lông chim mà còn biểu trưng cho sự sinh trưởng và phát triển. Trong lịch sử, '羽' còn được liên kết với âm thanh và sự phục hồi của vạn vật. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung, mang ý nghĩa về sự nhẹ nhàng và tự do.
