Bản dịch của từ 羾 trong tiếng Việt và Anh
羾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
羾(Từ tượng thanh)
Âm thanh vút bay của cánh chim hay vật bay (giống tiếng 'hồng' trong tiếng Việt gợi nhớ tiếng vút của chim).
The sound made when flying swiftly through the air.
飞的声音。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 𦏺, 𢬀
- Hình thái radical:
- ⿰,羽,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丶乚丶丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 羾 là một phiên bản thú vị chứa bộ 羽 (lông vũ) cùng bộ 工 (công cụ), gợi hình minh họa như một chiếc cánh chim đang được chế tác, giúp bạn dễ dàng nhớ hình dạng phức tạp với các nét gấp khúc đặc trưng. Người học tiếng Trung từ Việt Nam thường dễ bị nhầm lẫn 羾 với các chữ có cùng bộ 羽 như 翎, 翰 do các nét giống nhau, trong khi chữ này lại ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên rất dễ bị bỏ sót trong quá trình học. Khi phát âm, 羾 có hai thanh sắc và huyền trong phiên âm cổ hiện đại là xuŋ˧˥ và kuŋ˥˧, trong tiếng Quảng Đông và các phương ngữ khác cũng có biến thể phong phú, nên lưu ý tránh nhầm lẫn với các âm gần giống như shā hoặc gōng vì những âm này có thể gây bẫy phát âm cho người Việt do cách đánh vần và vận mẫu khác biệt. Mẹo nhỏ để nhớ âm là liên tưởng đến tiếng 'xung' như một chiếc cánh phất phới, giúp bạn vừa hình dung hình chữ, vừa luyện nghe chuẩn xác. Hãy dùng hình ảnh này để ghi nhớ 羾 thật nhanh và không nhầm lẫn với các chữ hậu tố bộ lông khác nhé!
Từ 羾 có nguồn gốc từ chữ Hán, với ý nghĩa liên quan đến âm thanh và cấu trúc. Lịch sử phát triển của nó cho thấy sự biến đổi qua các giai đoạn, từ cổ đại đến hiện đại, phản ánh sự thay đổi trong ngôn ngữ. Phát âm của 羾 trong tiếng Trung hiện nay bao gồm các biến thể như xuŋ˧˥ và kuŋ˥˧. Ngày nay, từ này thường được sử dụng trong văn cảnh cụ thể hơn.
Chữ 羾 là một phiên bản thú vị chứa bộ 羽 (lông vũ) cùng bộ 工 (công cụ), gợi hình minh họa như một chiếc cánh chim đang được chế tác, giúp bạn dễ dàng nhớ hình dạng phức tạp với các nét gấp khúc đặc trưng. Người học tiếng Trung từ Việt Nam thường dễ bị nhầm lẫn 羾 với các chữ có cùng bộ 羽 như 翎, 翰 do các nét giống nhau, trong khi chữ này lại ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên rất dễ bị bỏ sót trong quá trình học. Khi phát âm, 羾 có hai thanh sắc và huyền trong phiên âm cổ hiện đại là xuŋ˧˥ và kuŋ˥˧, trong tiếng Quảng Đông và các phương ngữ khác cũng có biến thể phong phú, nên lưu ý tránh nhầm lẫn với các âm gần giống như shā hoặc gōng vì những âm này có thể gây bẫy phát âm cho người Việt do cách đánh vần và vận mẫu khác biệt. Mẹo nhỏ để nhớ âm là liên tưởng đến tiếng 'xung' như một chiếc cánh phất phới, giúp bạn vừa hình dung hình chữ, vừa luyện nghe chuẩn xác. Hãy dùng hình ảnh này để ghi nhớ 羾 thật nhanh và không nhầm lẫn với các chữ hậu tố bộ lông khác nhé!
Từ 羾 có nguồn gốc từ chữ Hán, với ý nghĩa liên quan đến âm thanh và cấu trúc. Lịch sử phát triển của nó cho thấy sự biến đổi qua các giai đoạn, từ cổ đại đến hiện đại, phản ánh sự thay đổi trong ngôn ngữ. Phát âm của 羾 trong tiếng Trung hiện nay bao gồm các biến thể như xuŋ˧˥ và kuŋ˥˧. Ngày nay, từ này thường được sử dụng trong văn cảnh cụ thể hơn.
