Bản dịch của từ 翂 trong tiếng Việt và Anh
翂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | N/A | N/A | N/A |
翂(Tính từ)
〔~~翐翐〕飞行缓慢迟钝的样子,如“其为鸟也,~~~~,而似无能。”
(Mô tả cách bay chậm chạp, trì trệ như chim bay lượn chậm, giống như câu “Nó là loài chim, bay chậm chạp, như không có sức.”) Bay chậm, lờ đờ như chim mỏi cánh.
Describes slow and sluggish flight, like a bird flying slowly as if incapable.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 𦐈, 𩿈, 𪂔, 𣸜
- Hình thái radical:
- ⿰,羽,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丶乚丶丶丿丶乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 翂 gồm bộ 羽 (lông vũ) và 分 (phân chia), tượng hình như một cánh chim đang vỗ cánh phân tán, tạo cảm giác nhẹ nhàng bay bổng. Người học tiếng Trung dễ bị nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ 羽 như 翻 (phản) hoặc 翫 (ngẩn ngơ) do nét phức tạp và hình dáng gần giống nhau, đặc biệt khi luyện viết dễ bị sót hoặc thêm nét. Hơn nữa, 翂 rất hiếm khi xuất hiện trong từ ghép, nên ít được gặp trong giao tiếp hàng ngày, làm cho việc ghi nhớ thêm phần khó khăn. Về phát âm, chữ này đọc là fān (âm Hán Việt có thể gần giống “phân”), với thanh cao (thanh 1), cần chú ý đừng nhầm với shān (sơn) hay fán (phàn). Ngoài ra, trong các biến thể âm như khách gia và tiếng Quảng Đông đều đọc gần giống fan1, giúp người học có vốn từ phong phú hơn qua các phương ngữ. Mẹo nhỏ để ghi nhớ: tưởng tượng một chú chim nhỏ tung cánh trong một ngày hè oi bức – miệng chim mở to như miệng hè (口) dưới ánh nắng phân biệt sắc nét, để hình ảnh này luôn giúp bạn phân biệt chữ 翂 độc đáo và không bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 羽 khác.
Nguồn gốc của từ 翂 xuất phát từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'chim tụ tập' và 'bay'. Từ này mô tả hình ảnh chim bay lượn, thể hiện sự sống động của thiên nhiên. Lịch sử từ này cho thấy sự phát triển trong văn hóa và ngôn ngữ, phản ánh sự quan tâm đến thế giới tự nhiên và hành vi của loài chim. Ngày nay, 翂 vẫn mang ý nghĩa tương tự trong ngôn ngữ hiện đại.
Chữ 翂 gồm bộ 羽 (lông vũ) và 分 (phân chia), tượng hình như một cánh chim đang vỗ cánh phân tán, tạo cảm giác nhẹ nhàng bay bổng. Người học tiếng Trung dễ bị nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ 羽 như 翻 (phản) hoặc 翫 (ngẩn ngơ) do nét phức tạp và hình dáng gần giống nhau, đặc biệt khi luyện viết dễ bị sót hoặc thêm nét. Hơn nữa, 翂 rất hiếm khi xuất hiện trong từ ghép, nên ít được gặp trong giao tiếp hàng ngày, làm cho việc ghi nhớ thêm phần khó khăn. Về phát âm, chữ này đọc là fān (âm Hán Việt có thể gần giống “phân”), với thanh cao (thanh 1), cần chú ý đừng nhầm với shān (sơn) hay fán (phàn). Ngoài ra, trong các biến thể âm như khách gia và tiếng Quảng Đông đều đọc gần giống fan1, giúp người học có vốn từ phong phú hơn qua các phương ngữ. Mẹo nhỏ để ghi nhớ: tưởng tượng một chú chim nhỏ tung cánh trong một ngày hè oi bức – miệng chim mở to như miệng hè (口) dưới ánh nắng phân biệt sắc nét, để hình ảnh này luôn giúp bạn phân biệt chữ 翂 độc đáo và không bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 羽 khác.
Nguồn gốc của từ 翂 xuất phát từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'chim tụ tập' và 'bay'. Từ này mô tả hình ảnh chim bay lượn, thể hiện sự sống động của thiên nhiên. Lịch sử từ này cho thấy sự phát triển trong văn hóa và ngôn ngữ, phản ánh sự quan tâm đến thế giới tự nhiên và hành vi của loài chim. Ngày nay, 翂 vẫn mang ý nghĩa tương tự trong ngôn ngữ hiện đại.
