Bản dịch của từ 老大 trong tiếng Việt và Anh
老大

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老大(Tính từ)
年纪大
Già; về già; lúc già; khi già; lớn tuổi; tuổi già
Old; elderly; advanced in age
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
老大(Danh từ)
木船上主要的船夫,也泛指船夫
Lái đò chính; người chèo đò; người chở đò; người chèo chính
Chief boatman or main helmsman, the person in charge of steering and navigating a wooden boat
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
排行第一的人
Anh cả; chị cả
The eldest sibling or the person ranked first in the family hierarchy
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
某些帮会或黑社会团伙对首领的称呼
Thủ lĩnh; đại ca; lão đại
Leader or boss of a gang or group, often in a criminal context
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
老大(Trạng từ)
很; 非常 (多见于早期白话)
Rất; vô cùng
Very; extremely; greatly (used in early colloquial speech)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老大
lǎo
老
dà
大
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
