Bản dịch của từ 老头子 trong tiếng Việt và Anh
老头子

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老头子(Danh từ)
Ông già (dùng để gọi/chỉ người đàn ông cao tuổi, thường mang thái độ khinh miệt hoặc chê bai)
Old man (referring to an elderly male, often with a derogatory or contemptuous tone)
①年老的男子(多含厌恶意)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trong hội, bang phái gọi người đứng đầu là thủ lĩnh; đại ca, bang chủ (xưng hô hoặc chỉ chức vị trong giang hồ).
A gang or society leader; the boss/chief in a clique or sworn brotherhood (used in underworld or fellowship contexts).
③帮会中人称首领。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ chồng (do vợ gọi, dùng cho người đàn ông tuổi già) — theo nghĩa thân mật/quasi-kính gọi “lão ông”/“ông già nhà tôi”
Husband (term used by a wife, referring to an elderly man) — an affectionate/colloquial 'old man' for one's husband
②妻子称丈夫(用于年老的)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老头子
lǎo
老
tóu
头
zi
子
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
