Bản dịch của từ 老师 trong tiếng Việt và Anh
老师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老师(Danh từ)
【lǎo shī】
01
对教师的尊称。泛指传授文化、技术的人或在思想 品德、业务知识等方面值得学习的人。
Thầy cô giáo; giáo viên
A respectful title for a teacher; generally refers to someone who imparts knowledge, skills, or moral guidance worth learning from.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老师
lǎo
老
shī
师
Các từ liên quan
老一辈
老丈
老丈人
老三届
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
