Bản dịch của từ 而已 trong tiếng Việt và Anh
而已
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
而已(Tiểu từ)
【ér yǐ】
01
Mà thôi; thế thôi
Used at the end of a statement to indicate the speaker considers the matter simple or unimportant, equivalent to 'that's all' or 'just that'
用在陈述句的最后,表示说话人认为前面说的事情很简单或不重要,希望对方不要想得太复杂,太严重等;相当于口语中的 '罢了'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 而已
ér
而
yǐ
已
Các từ liên quan
而上
而下
而且
而乃
而亦
已不
已业
已乎
已事
- Bính âm:
- 【ér】【ㄦˊ】【NHI】
- Các biến thể:
- 洏, 耏, 髵, 能
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
