Bản dịch của từ 耰 trong tiếng Việt và Anh
耰

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
耰(Danh từ)
古代的一种农具,弄碎土块,平整田地用
Cái bừa; cái cày (thời xưa)
An ancient farm implement (hoe/harrow) used to break clods and level fields
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
播种后用耰翻土、盖土
Bừa đất; cày đất
To harrow; to break up and cover soil after sowing (agricultural tilling)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 櫌
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,憂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノ丶一ノ丨フ一一丶フ丶フ丶丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 耰 gồm bộ thủ nông cụ 耒 và chữ 憂 tạo hình giống một chiếc cuốc nhỏ dùng trong nông nghiệp, gợi hình ảnh miệng hè oi bức (口 + 夏) đang thao tác trên ruộng đồng. Người học Việt thường nhầm lẫn các chữ cùng bộ thủ như 耚, 耧 hay 耖 do nét phức tạp gần giống nhau và ít thấy xuất hiện trong từ ghép hiện đại, dễ gây bối rối khi tra cứu. Phát âm chuẩn của 耰 là 'yoú' (pinyin: jou˥), gần giống 'dâu' trong tiếng Việt, nhưng tránh nhầm lẫn với âm shā hay jū ở các từ khác. Ngoài ra, lưu ý cách viết nét theo thứ tự chuẩn, tránh thêm hoặc thiếu nét nhỏ gây sai lệch ý nghĩa. Thường người Việt có xu hướng dịch từng từ một kiểu chữ Hán gây sai lệch sắc thái, nên nên tìm hiểu ý nghĩa tổng thể thay vì dịch máy móc. Mẹo nhỏ giúp nhớ nhanh: tưởng tượng bạn đang dùng chiếc cuốc nhỏ 'yoú' cuốc đất, vừa dễ hình dung vừa giúp phân biệt với các chữ bộ thủ nông cụ khác ít dùng. Hãy luyện viết và phát âm đúng, để không chỉ nhớ chữ mà còn cảm nhận được nét đẹp trong từng Hán tự!
Từ 耰 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'mò ruộng'. Chữ này phản ánh khái niệm về việc làm đất để trồng trọt, liên quan đến các hoạt động nông nghiệp trong lịch sử Trung Quốc. Theo tài liệu cổ, 耰 cũng được xem như một hình thức lao động nông nghiệp, thể hiện sự cần cù của người dân. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng để chỉ công việc làm ruộng.
Hán tự 耰 gồm bộ thủ nông cụ 耒 và chữ 憂 tạo hình giống một chiếc cuốc nhỏ dùng trong nông nghiệp, gợi hình ảnh miệng hè oi bức (口 + 夏) đang thao tác trên ruộng đồng. Người học Việt thường nhầm lẫn các chữ cùng bộ thủ như 耚, 耧 hay 耖 do nét phức tạp gần giống nhau và ít thấy xuất hiện trong từ ghép hiện đại, dễ gây bối rối khi tra cứu. Phát âm chuẩn của 耰 là 'yoú' (pinyin: jou˥), gần giống 'dâu' trong tiếng Việt, nhưng tránh nhầm lẫn với âm shā hay jū ở các từ khác. Ngoài ra, lưu ý cách viết nét theo thứ tự chuẩn, tránh thêm hoặc thiếu nét nhỏ gây sai lệch ý nghĩa. Thường người Việt có xu hướng dịch từng từ một kiểu chữ Hán gây sai lệch sắc thái, nên nên tìm hiểu ý nghĩa tổng thể thay vì dịch máy móc. Mẹo nhỏ giúp nhớ nhanh: tưởng tượng bạn đang dùng chiếc cuốc nhỏ 'yoú' cuốc đất, vừa dễ hình dung vừa giúp phân biệt với các chữ bộ thủ nông cụ khác ít dùng. Hãy luyện viết và phát âm đúng, để không chỉ nhớ chữ mà còn cảm nhận được nét đẹp trong từng Hán tự!
Từ 耰 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'mò ruộng'. Chữ này phản ánh khái niệm về việc làm đất để trồng trọt, liên quan đến các hoạt động nông nghiệp trong lịch sử Trung Quốc. Theo tài liệu cổ, 耰 cũng được xem như một hình thức lao động nông nghiệp, thể hiện sự cần cù của người dân. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng để chỉ công việc làm ruộng.
