Bản dịch của từ 耳机 trong tiếng Việt và Anh
耳机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳机(Danh từ)
【ěr jī】
01
让人独自听声音的设备,比如听音乐、听故事、打电话等,戴在头上或塞进耳朵里
Tai nghe
A device worn on or in the ears to listen to audio privately, such as music, stories, or phone calls.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳机
ěr
耳
jī
机
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一
