Bản dịch của từ 肄业生 trong tiếng Việt và Anh
肄业生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
肄业生(Danh từ)
【yì yè shēng】
01
中途离开学业但未毕业的学生。
Sinh viên đã học một phần
A student who has partially completed studies but left before graduation.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肄业生
yì
肄
yè
业
shēng
生
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 隶, 𢄥, 𢑩, 𥏚, 𦘞, 𨽹, 𨽽, 肆, 𦘗
- Hình thái radical:
- ⿰,𠤕,聿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 聿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一ノ丶フ一一一一丨
