Bản dịch của từ 肐 trong tiếng Việt và Anh
肐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | N/A | N/A | N/A |
肐(Danh từ)
同“胳”。
Cùng nghĩa với “胳” (cánh tay, nách - nhớ câu: 'Cá kẹp nách!'), chỉ phần nách hoặc cánh tay.
Same as “胳”, meaning armpit or arm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【CÁ】
- Các biến thể:
- 𦙊, 𦘸, 𩨘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 肐 gồm bộ ⺼ (thịt) cộng với phần 乞, tưởng tượng như một chiếc miệng hé hé trong mùa hè oi bức, giúp bạn nhớ đây là một phần liên quan đến thịt hoặc cơ thể. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn các chữ cùng bộ ⺼ như 膉, 胭 do hình dạng tương tự và không có nhiều từ ghép phổ biến để luyện tập, gây khó khăn trong việc phân biệt. Ngoài ra, bộ nét khá phức tạp với thứ tự viết 丿乚丶丶丿一乚 dễ khiến các bạn mới học bị nhầm khi ghi nhớ. Âm đọc chuẩn là kě (kɤ˥), tương ứng với cách phát âm âm Hán Việt gần giống 'cá' nhưng cần lưu ý không nhầm với các âm gần giống khác có cùng bộ phận thịt. Chữ này không phổ biến trong từ ghép, nên học viên thường cố gắng dịch từng chữ một dễ dẫn đến cách dịch máy móc, gây khó hiểu. Bí quyết để nhớ là hãy tưởng tượng mỗi khi nhắc đến 肐 là hình ảnh một cái miệng ăn trong ngày hè nóng nực, kèm theo đó là cảm giác mềm mại của thịt, giúp bạn ghi nhớ vừa thân thiện, vừa dễ nhớ. Giữ tinh thần vui vẻ và tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ chữ 肐!
Nguồn gốc của từ 肐 (kɤ˥) chưa rõ ràng, nhưng nó thường được liên kết với ý nghĩa chỉ sự rộng lớn hoặc độ lớn. Lịch sử sử dụng từ này trong tiếng Trung đã phát triển qua nhiều thế kỷ, phản ánh sự thay đổi trong giao tiếp và văn hóa. Ngày nay, 肐 vẫn được sử dụng trong một số phương ngữ như Hakka và Quảng Đông, cho thấy sự đa dạng trong ngôn ngữ Trung Quốc.
Chữ 肐 gồm bộ ⺼ (thịt) cộng với phần 乞, tưởng tượng như một chiếc miệng hé hé trong mùa hè oi bức, giúp bạn nhớ đây là một phần liên quan đến thịt hoặc cơ thể. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn các chữ cùng bộ ⺼ như 膉, 胭 do hình dạng tương tự và không có nhiều từ ghép phổ biến để luyện tập, gây khó khăn trong việc phân biệt. Ngoài ra, bộ nét khá phức tạp với thứ tự viết 丿乚丶丶丿一乚 dễ khiến các bạn mới học bị nhầm khi ghi nhớ. Âm đọc chuẩn là kě (kɤ˥), tương ứng với cách phát âm âm Hán Việt gần giống 'cá' nhưng cần lưu ý không nhầm với các âm gần giống khác có cùng bộ phận thịt. Chữ này không phổ biến trong từ ghép, nên học viên thường cố gắng dịch từng chữ một dễ dẫn đến cách dịch máy móc, gây khó hiểu. Bí quyết để nhớ là hãy tưởng tượng mỗi khi nhắc đến 肐 là hình ảnh một cái miệng ăn trong ngày hè nóng nực, kèm theo đó là cảm giác mềm mại của thịt, giúp bạn ghi nhớ vừa thân thiện, vừa dễ nhớ. Giữ tinh thần vui vẻ và tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ chữ 肐!
Nguồn gốc của từ 肐 (kɤ˥) chưa rõ ràng, nhưng nó thường được liên kết với ý nghĩa chỉ sự rộng lớn hoặc độ lớn. Lịch sử sử dụng từ này trong tiếng Trung đã phát triển qua nhiều thế kỷ, phản ánh sự thay đổi trong giao tiếp và văn hóa. Ngày nay, 肐 vẫn được sử dụng trong một số phương ngữ như Hakka và Quảng Đông, cho thấy sự đa dạng trong ngôn ngữ Trung Quốc.
