Bản dịch của từ 肠 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

(Danh từ)

cháng
01

Ruột

Intestine; gut (the tubular digestive organ—small and large intestines)

消化器官的一部分,形状像管子,上端连胃,下端通肛门,分小肠、大肠两部分起消化和吸收作用通称肠子,也叫肠管

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nội tâm; tâm tư; lòng dạ

Inner feelings; heart; mind (one's emotional/mental disposition)

内心,情怀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dồi; xúc xích (một loại thực phẩm)

Intestine; sausage (food made from intestines)

肠子或肠子制成的食品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

肠
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRÀNG】
Các biến thể:
腸, 膓
Hình thái radical:
⿰,月,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フノノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép