Bản dịch của từ 肠 trong tiếng Việt và Anh
肠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
肠(Danh từ)
Ruột
Intestine; gut (the tubular digestive organ—small and large intestines)
消化器官的一部分,形状像管子,上端连胃,下端通肛门,分小肠、大肠两部分起消化和吸收作用通称肠子,也叫肠管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nội tâm; tâm tư; lòng dạ
Inner feelings; heart; mind (one's emotional/mental disposition)
内心,情怀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dồi; xúc xích (một loại thực phẩm)
Intestine; sausage (food made from intestines)
肠子或肠子制成的食品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRÀNG】
- Các biến thể:
- 腸, 膓
- Hình thái radical:
- ⿰,月,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 肠 (cháng) gợi nhớ hình ảnh 'miệng hè oi bức' (口 + 夏), tượng trưng cho ruột trong bụng, như một đoạn ống mềm bên trong cơ thể. Bạn có thể tưởng tượng 'miệng hè' mở ra mùa hè nóng nực làm ruột cũng phải hoạt động nhiều để tiêu hóa thức ăn. Đây là chữ thuộc bộ 月 (thịt), nên rất hay bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 膚 (da), 脜 (xin), hoặc những chữ khá hiếm và khó gặp khác. Người Việt thường mắc lỗi khi dịch từ tiếng Việt sang chữ Hán bằng cách dịch từng từ một, dẫn đến những cụm từ như 肠断 (đứt ruột) bị hiểu sai nghĩa hoặc lỗi ngữ pháp. Về phát âm, 肠 có pinyin là cháng (tʂʰɑŋ˧˥), dễ bị nhầm với shā hoặc chā do âm đầu giống nhau, nên hãy chú ý luyện phát âm chuẩn để tránh bẫy này. Ngoài ra, chữ này có biến thể phát âm Quảng Đông là coeng4, dùng trong một số vùng nói tiếng Quảng Đông. Bí quyết nhớ nhanh chữ 肠 là hình dung con ruột (月) nằm trong cái miệng (口) mùa hè (夏) nóng bức – vừa sinh động, vừa dễ liên tưởng, giúp bạn tránh nhầm lẫn và ghi nhớ lâu hơn.
Từ 肠 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa là 'đại tràng' và 'tiểu tràng'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ '肉' (thịt) và âm thanh '昜'. Lịch sử ghi nhận rằng, nó được coi là cơ quan chính của tâm hồn, nơi lưu trữ và chuyển hóa thức ăn. Ngày nay, 肠 không chỉ mang ý nghĩa sinh học mà còn thể hiện sâu sắc trong văn hóa và y học cổ truyền.
Chữ 肠 (cháng) gợi nhớ hình ảnh 'miệng hè oi bức' (口 + 夏), tượng trưng cho ruột trong bụng, như một đoạn ống mềm bên trong cơ thể. Bạn có thể tưởng tượng 'miệng hè' mở ra mùa hè nóng nực làm ruột cũng phải hoạt động nhiều để tiêu hóa thức ăn. Đây là chữ thuộc bộ 月 (thịt), nên rất hay bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 膚 (da), 脜 (xin), hoặc những chữ khá hiếm và khó gặp khác. Người Việt thường mắc lỗi khi dịch từ tiếng Việt sang chữ Hán bằng cách dịch từng từ một, dẫn đến những cụm từ như 肠断 (đứt ruột) bị hiểu sai nghĩa hoặc lỗi ngữ pháp. Về phát âm, 肠 có pinyin là cháng (tʂʰɑŋ˧˥), dễ bị nhầm với shā hoặc chā do âm đầu giống nhau, nên hãy chú ý luyện phát âm chuẩn để tránh bẫy này. Ngoài ra, chữ này có biến thể phát âm Quảng Đông là coeng4, dùng trong một số vùng nói tiếng Quảng Đông. Bí quyết nhớ nhanh chữ 肠 là hình dung con ruột (月) nằm trong cái miệng (口) mùa hè (夏) nóng bức – vừa sinh động, vừa dễ liên tưởng, giúp bạn tránh nhầm lẫn và ghi nhớ lâu hơn.
Từ 肠 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa là 'đại tràng' và 'tiểu tràng'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ '肉' (thịt) và âm thanh '昜'. Lịch sử ghi nhận rằng, nó được coi là cơ quan chính của tâm hồn, nơi lưu trữ và chuyển hóa thức ăn. Ngày nay, 肠 không chỉ mang ý nghĩa sinh học mà còn thể hiện sâu sắc trong văn hóa và y học cổ truyền.
