Bản dịch của từ 肥 trong tiếng Việt và Anh
肥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féi | ㄈㄟˊ | f | ei | thanh sắc |
肥(Tính từ)
Béo; mập; phì; mỡ (nhiều)
Fat; fatty (having a lot of fat; used for animals or food, not usually for people)
含脂肪多 (跟''瘦''相对,除''肥胖、减肥''外,一般不用于人)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lợi ích; ích lợi; món hời
Profitable; lucrative; a good deal
利益;好处
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phì nhiêu; màu mỡ (đất đai)
Fertile; rich (of soil)
肥沃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rộng; vừa rộng vừa dài (quần áo)
Loose; roomy (of clothing); large-fitting, not tight
肥大1. (跟''瘦''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
肥(Động từ)
Bón; làm cho màu mỡ; làm cho phì nhiêu
To fertilize; to make (land) fertile
使肥沃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phất; làm giàu (bất chính)
To become rich by improper means; to enrich (someone) through corruption or bribery
指由不正当的收入而富裕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
肥(Danh từ)
Phân bón; phân
Fertilizer; manure (substance added to soil to help plants grow)
肥料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Phì
Surname Fei (a Chinese family name)
姓氏
- Bính âm:
- 【féi】【ㄈㄟˊ】【PHÌ】
- Các biến thể:
- 𩇯, 𦘺
- Hình thái radical:
- ⿰,月,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 肥 mang nghĩa 'béo, mập, bồi bổ' rất dễ nhớ qua hình ảnh: bộ 月 (thịt, thân thể) kết hợp với 巴 (hình dáng như một người quấn mình, đầy đặn), tưởng tượng miệng hè oi bức há to đón hơi ngon béo ngậy từ thức ăn, giúp bạn liên tưởng nhanh đến ý nghĩa 'béo'. Người học thường nhầm 肥 với các chữ cùng bộ 月 như 腰 (eo), hoặc nhầm khi viết các nét móc, gãy trong bộ 月. Đặc biệt, trong giao tiếp, chữ 肥 dùng nhiều trong từ như 肥胖 (béo phì), 肥料 (phân bón) nhưng rất ít xuất hiện đơn độc, nên tránh dịch word-by-word khiến câu trở nên khó hiểu. Về phát âm, 肥 đọc là féi (phế, dấu sắc) – dễ nhầm với các âm tương tự như fēi (phi) hoặc pí (bì), chú ý phát âm đúng thanh sắc để tránh lẫn lộn. Ngoài ra, chữ có một số biến thể trong các phương ngữ và biến thể cổ, nhưng trong hiện đại bạn chỉ cần nhớ cách viết chuẩn và âm đọc chuẩn pinyin féi. Mẹo cuối: hãy tưởng tượng 'bụng đầy mỡ (月) quấn quanh thân hình to tròn (巴)', từ đó nhớ nhanh chữ 肥 và nghĩa 'béo, dày dặn' mà không quên phát âm chuẩn.
Từ '肥' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích là 'nhiều thịt' (《說文解字》). Chữ này kết hợp giữa bộ 'thịt' và chữ '卪', biểu thị rằng thịt không nên quá nhiều. Lịch sử từ này phản ánh quan niệm về sự đầy đủ và sức khỏe. Ngày nay, '肥' được sử dụng rộng rãi để chỉ sự béo tốt, thể hiện ý nghĩa tích cực trong nhiều ngữ cảnh.
Chữ 肥 mang nghĩa 'béo, mập, bồi bổ' rất dễ nhớ qua hình ảnh: bộ 月 (thịt, thân thể) kết hợp với 巴 (hình dáng như một người quấn mình, đầy đặn), tưởng tượng miệng hè oi bức há to đón hơi ngon béo ngậy từ thức ăn, giúp bạn liên tưởng nhanh đến ý nghĩa 'béo'. Người học thường nhầm 肥 với các chữ cùng bộ 月 như 腰 (eo), hoặc nhầm khi viết các nét móc, gãy trong bộ 月. Đặc biệt, trong giao tiếp, chữ 肥 dùng nhiều trong từ như 肥胖 (béo phì), 肥料 (phân bón) nhưng rất ít xuất hiện đơn độc, nên tránh dịch word-by-word khiến câu trở nên khó hiểu. Về phát âm, 肥 đọc là féi (phế, dấu sắc) – dễ nhầm với các âm tương tự như fēi (phi) hoặc pí (bì), chú ý phát âm đúng thanh sắc để tránh lẫn lộn. Ngoài ra, chữ có một số biến thể trong các phương ngữ và biến thể cổ, nhưng trong hiện đại bạn chỉ cần nhớ cách viết chuẩn và âm đọc chuẩn pinyin féi. Mẹo cuối: hãy tưởng tượng 'bụng đầy mỡ (月) quấn quanh thân hình to tròn (巴)', từ đó nhớ nhanh chữ 肥 và nghĩa 'béo, dày dặn' mà không quên phát âm chuẩn.
Từ '肥' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích là 'nhiều thịt' (《說文解字》). Chữ này kết hợp giữa bộ 'thịt' và chữ '卪', biểu thị rằng thịt không nên quá nhiều. Lịch sử từ này phản ánh quan niệm về sự đầy đủ và sức khỏe. Ngày nay, '肥' được sử dụng rộng rãi để chỉ sự béo tốt, thể hiện ý nghĩa tích cực trong nhiều ngữ cảnh.
