Bản dịch của từ 背搭子 trong tiếng Việt và Anh
背搭子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
背搭子(Danh từ)
【bèi dā zǐ】
01
Túi vải (túi dùng gói chăn đệm, đồ đạc khi ra ngoài)
A cloth bag used to carry bedding, clothes, or belongings when going out.
出门时用来装被褥、衣物等的布袋
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背搭子
bèi
背
dā
搭
zi
子
Các từ liên quan
背世
背临
背主
背义忘恩
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
- Các biến thể:
- 倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
- Hình thái radical:
- ⿱,北,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
