Bản dịch của từ 胶片书籍 trong tiếng Việt và Anh
胶片书籍
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
胶片书籍(Cụm từ)
【jiāo piàn shū jí】
01
将书籍内容拍摄、缩小制成的胶片。读取时以微读机放映。轻便而不占空间,易于携带、保存。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶片书籍
jiāo
胶
piàn
片
shū
书
jí
籍
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 交, 膠, 㬵
- Hình thái radical:
- ⿰,月,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノ丶ノ丶
