Bản dịch của từ 脊椎指压治疗师 trong tiếng Việt và Anh
脊椎指压治疗师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
脊椎指压治疗师(Danh từ)
【jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo shī】
01
Chuyên gia nắn khớp xương cột sống
A professional specialized in spinal manipulation therapy, focusing on adjusting and treating the spine by hand pressure techniques.
专门进行脊椎指压治疗的职业人员。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脊椎指压治疗师
jǐ
脊
zhuī
椎
zhǐ
指
yā
压
zhì
治
liáo
疗
shī
师
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𦠗, 𦟝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶丨フ一一
