Bản dịch của từ 腮腺 trong tiếng Việt và Anh
腮腺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | s | ai | thanh ngang |
腮腺(Danh từ)
【sāi xiàn】
01
Tuyến nướt bọt (dưới hai mang tai)
The parotid gland, a major salivary gland located below the ears that secretes saliva rich in digestive enzymes.
两耳下部的唾液腺,是唾液腺中最大的一对,所分泌的唾液含大量的消化酶也叫耳下腺参看〖唾液腺〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腮腺
sāi
腮
xiàn
腺
Các từ liên quan
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
腺病质
腺癌
腺细胞
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 顋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,思
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一丨一丶フ丶丶
