Bản dịch của từ 腰眼 trong tiếng Việt và Anh
腰眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
腰眼(Danh từ)
【yāo yǎn】
01
腰后胯骨上面脊椎骨两侧的部位
Eo; hai bên thắt lưng
The area on the lower back, near the sides of the spine above the hip bones
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰眼
yāo
腰
yǎn
眼
Các từ liên quan
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 𦝫, 要
- Hình thái radical:
- ⿰,月,要
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
