Bản dịch của từ 腹 trong tiếng Việt và Anh
腹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
腹(Danh từ)
Bụng (phần phình ra của chiếc đỉnh hoặc chiếc bình)
Belly; the rounded, bulging body of a vessel (the swollen middle part of a cauldron, jar, or pot)
指鼎、瓶子等器物的中空而凸出的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nội tâm; trong lòng
Inner feelings; thoughts hidden in one's heart
指内心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bụng
Abdomen; belly (the front body region below the chest; commonly ‘stomach’ or ‘tummy’ in everyday speech)
躯干的一部分人的腹在胸的下面,动物的腹在胸的后面通称肚子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 𦞶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,复
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '腹' mang nghĩa là bụng, được cấu thành bởi bộ '月' (thịt) ở bên trái và phần '复' (phục hồi) ở bên phải, bạn có thể tưởng tượng hình dáng như miệng hè oi bức nóng bỏng khi nhìn vào bộ phận bụng. Đây là mẹo ghi nhớ vui nhộn giúp liên tưởng: bụng như miệng hè hấp thụ nhiệt, gắn với thịt làm nên nghĩa bụng người. Khi học, người Việt thường nhầm lẫn chữ '腹' với các từ cùng bộ như '腎' (thận) hay '臟' (tạng) do nét tương đồng, và dễ dịch từng chữ khiến cụm từ như '腹背受敌' trở nên khó hiểu nếu dịch máy. Phát âm chuẩn của '腹' là /fù/ (pinyin: fu˥˧), lưu ý không nhầm với các âm tương tự như shā hay fú. Người học cũng nên chú ý kỹ thứ tự nét: ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶 để tránh nhầm với các ký tự gần giống. Bằng cách hình dung bụng nóng như một bữa hè oi bức và gắn âm đọc với 'phục', bạn sẽ dễ nhớ chữ này hơn khi gặp các từ trong y học hay thành ngữ, đồng thời tránh những lỗi dịch sai phổ biến.
Từ 腹 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang nghĩa 'thick' và 'dày'. Theo《說文解字》, chữ này được cấu tạo từ bộ 'thịt' (肉) và âm vận, phản ánh sự dày dạn của bụng. Trong lịch sử, 腹 không chỉ chỉ phần cơ thể mà còn ám chỉ sự phong phú, thịnh vượng. Ngày nay, 腹 được dùng rộng rãi trong ngôn ngữ để chỉ bụng và các khái niệm liên quan.
Chữ Hán '腹' mang nghĩa là bụng, được cấu thành bởi bộ '月' (thịt) ở bên trái và phần '复' (phục hồi) ở bên phải, bạn có thể tưởng tượng hình dáng như miệng hè oi bức nóng bỏng khi nhìn vào bộ phận bụng. Đây là mẹo ghi nhớ vui nhộn giúp liên tưởng: bụng như miệng hè hấp thụ nhiệt, gắn với thịt làm nên nghĩa bụng người. Khi học, người Việt thường nhầm lẫn chữ '腹' với các từ cùng bộ như '腎' (thận) hay '臟' (tạng) do nét tương đồng, và dễ dịch từng chữ khiến cụm từ như '腹背受敌' trở nên khó hiểu nếu dịch máy. Phát âm chuẩn của '腹' là /fù/ (pinyin: fu˥˧), lưu ý không nhầm với các âm tương tự như shā hay fú. Người học cũng nên chú ý kỹ thứ tự nét: ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶 để tránh nhầm với các ký tự gần giống. Bằng cách hình dung bụng nóng như một bữa hè oi bức và gắn âm đọc với 'phục', bạn sẽ dễ nhớ chữ này hơn khi gặp các từ trong y học hay thành ngữ, đồng thời tránh những lỗi dịch sai phổ biến.
Từ 腹 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang nghĩa 'thick' và 'dày'. Theo《說文解字》, chữ này được cấu tạo từ bộ 'thịt' (肉) và âm vận, phản ánh sự dày dạn của bụng. Trong lịch sử, 腹 không chỉ chỉ phần cơ thể mà còn ám chỉ sự phong phú, thịnh vượng. Ngày nay, 腹 được dùng rộng rãi trong ngôn ngữ để chỉ bụng và các khái niệm liên quan.
