Bản dịch của từ 腾 trong tiếng Việt và Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

(Động từ)

téng
01

Nhảy; chạy nhảy

To leap; to spring up or bound (running/jumping movement)

奔跑或跳跃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vọt lên cao; bay lên; bốc lên; tăng

To surge upward; to leap or billow up (into the air); to soar; to rise quickly

升 (到空中)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dọn ra; dành; dọn

To make space; to free up (room/time); to vacate

使空

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lặp đi lặp lại (thường đặt sau động từ)

Indicates repeated or back-and-forth action when placed after a verb (marks repetition or tossing/rolling repeatedly).

用在某些动词后面,表示反复

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

腾
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
騰, 駦, 驣, 䠮, 𦫀, 𩥱, 𩦜, 𩧔, 𩧖
Hình thái radical:
⿰,月,⿱,龹,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép