Bản dịch của từ 腾 trong tiếng Việt và Anh
腾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
腾(Động từ)
Nhảy; chạy nhảy
To leap; to spring up or bound (running/jumping movement)
奔跑或跳跃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vọt lên cao; bay lên; bốc lên; tăng
To surge upward; to leap or billow up (into the air); to soar; to rise quickly
升 (到空中)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dọn ra; dành; dọn
To make space; to free up (room/time); to vacate
使空
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lặp đi lặp lại (thường đặt sau động từ)
Indicates repeated or back-and-forth action when placed after a verb (marks repetition or tossing/rolling repeatedly).
用在某些动词后面,表示反复
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 騰, 駦, 驣, 䠮, 𦫀, 𩥱, 𩦜, 𩧔, 𩧖
- Hình thái radical:
- ⿰,月,⿱,龹,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 腾 tạo hình nên một con ngựa (马) đang tung tăng bay nhảy, được bao quanh bởi bộ 月 tượng trưng cho chuyển động nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng một chú ngựa tung vó bay lên bầu trời đầy năng lượng, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa “nhảy lên”, “bay cao” hay “di chuyển phóng khoáng”. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 腾 với các chữ cùng bộ phận liên quan đến cơ thể hoặc sự vận động như 脱 (thoát), bởi nét viết gần giống nhau và các nét phụ phức tạp. Thêm vào đó, từ vựng chứa chữ này thường ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày nên cần chú ý học kỹ các cụm từ như 腾飞 (bay lên), 腾挪 (di chuyển) để tránh dịch máy kiểu từng từ gây mất nghĩa tự nhiên. Phát âm chữ này là téng (tiếng Trung: téng, pinyin: téng với thanh 2), gần với tiếng Việt “teng” hơi nhẹ, không nhầm với âm sắc tương tự như “tāng” hay “táng”. Một mẹo nhớ nhỏ: cứ hình dung con ngựa tung vó bay lên ở mùa hè rực rỡ – “téng” như tiếng vó ngựa vang vang trong gió, bạn sẽ dễ nhỡ và phát âm đúng theo âm chuẩn tiếng Trung mà không bị lẫn với những từ đồng âm khác.
Từ '腾' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'truyền' hay 'nhảy lên'. Chữ này kết hợp với hình ảnh của ngựa, thể hiện sự nhanh nhẹn và mạnh mẽ. Trong lịch sử, '腾' không chỉ được sử dụng để chỉ sự chuyển động mà còn mang ý nghĩa 'di chuyển' hoặc 'cưỡi'. Ngày nay, từ này được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn học đến giao tiếp hàng ngày.
Chữ Hán 腾 tạo hình nên một con ngựa (马) đang tung tăng bay nhảy, được bao quanh bởi bộ 月 tượng trưng cho chuyển động nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng một chú ngựa tung vó bay lên bầu trời đầy năng lượng, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa “nhảy lên”, “bay cao” hay “di chuyển phóng khoáng”. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 腾 với các chữ cùng bộ phận liên quan đến cơ thể hoặc sự vận động như 脱 (thoát), bởi nét viết gần giống nhau và các nét phụ phức tạp. Thêm vào đó, từ vựng chứa chữ này thường ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày nên cần chú ý học kỹ các cụm từ như 腾飞 (bay lên), 腾挪 (di chuyển) để tránh dịch máy kiểu từng từ gây mất nghĩa tự nhiên. Phát âm chữ này là téng (tiếng Trung: téng, pinyin: téng với thanh 2), gần với tiếng Việt “teng” hơi nhẹ, không nhầm với âm sắc tương tự như “tāng” hay “táng”. Một mẹo nhớ nhỏ: cứ hình dung con ngựa tung vó bay lên ở mùa hè rực rỡ – “téng” như tiếng vó ngựa vang vang trong gió, bạn sẽ dễ nhỡ và phát âm đúng theo âm chuẩn tiếng Trung mà không bị lẫn với những từ đồng âm khác.
Từ '腾' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'truyền' hay 'nhảy lên'. Chữ này kết hợp với hình ảnh của ngựa, thể hiện sự nhanh nhẹn và mạnh mẽ. Trong lịch sử, '腾' không chỉ được sử dụng để chỉ sự chuyển động mà còn mang ý nghĩa 'di chuyển' hoặc 'cưỡi'. Ngày nay, từ này được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn học đến giao tiếp hàng ngày.
