Bản dịch của từ 腾黄 trong tiếng Việt và Anh
腾黄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
腾黄(Danh từ)
【téng huáng】
01
1.神马名。
Ví dụ
02
Chỉ chung ngựa chiến, ngựa tốt (ngựa khỏe, dũng mãnh)
A fine steed; a good/spirited horse (generally refers to a warhorse or superior horse)
2.泛指骏马。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腾黄
téng
腾
huáng
黄
Các từ liên quan
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 騰, 駦, 驣, 䠮, 𦫀, 𩥱, 𩦜, 𩧔, 𩧖
- Hình thái radical:
- ⿰,月,⿱,龹,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
