Bản dịch của từ 自闭症 trong tiếng Việt và Anh

自闭症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自闭症(Danh từ)

zì bì zhèng
01

自闭症是一种影响个体沟通和社交互动能力的发展障碍。

Bệnh tự kỉ; Tự kỷ; Rối loạn phát triển ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và tương tác xã hội.

Autism spectrum disorder; a developmental condition affecting communication and social interaction.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自闭症

zhèng

自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5