Bản dịch của từ 舁 trong tiếng Việt và Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

(Động từ)

01

Cùng khiêng; công kênh

To carry together; to lift/carry jointly (usually of a heavy object)

共同抬东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

舁
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
輿, 𦥠, 𢲓, 𢱲, 𢪓, 𠢈
Hình thái radical:
⿱,臼,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép