Bản dịch của từ 舁 trong tiếng Việt và Anh
舁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
舁(Động từ)
Cùng khiêng; công kênh
To carry together; to lift/carry jointly (usually of a heavy object)
共同抬东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿, 𦥠, 𢲓, 𢱲, 𢪓, 𠢈
- Hình thái radical:
- ⿱,臼,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 舁 hình thành từ bộ 臼 (cái cối) phía dưới và 廾 (hai tay nâng lên) ở trên, bạn có thể tưởng tượng người ta đang dùng hai tay nâng một cái cối thật to lên cao. Hình ảnh này giúp nhớ chữ dễ dàng bởi nó gợi nhớ đến hành động khiêng vác nặng nhọc. Tuy nhiên, với người học tiếng Trung gốc Việt, chữ 舁 thường gây nhầm lẫn với các chữ có cùng bộ 臼 như 舅 (cậu, bác), 舄 (giày), hay 舆 (xe ngựa), vì nét cấu tạo tương tự và số nét khá phức tạp. Quan trọng là chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép thông dụng, nên bạn đừng lãng phí thời gian học theo kiểu soi từng từ một, hãy ưu tiên dùng trong ngữ cảnh cụ thể. Về phát âm, 舁 đọc là 'yú' (âm bính âm: jy˧˥), phát âm tương đối lạ với người Việt nên dễ bị nhầm với các âm gần âm như 'yù' hay 'yǔ'; tránh nhầm lẫn để không bị sai nghĩa khi giao tiếp. Bạn cũng nên tránh dịch từng chữ khi dịch sang tiếng Trung vì dễ gây hiểu nhầm, hãy nhớ chữ 舁 mang nghĩa nâng, khiêng. Mẹo nhớ cuối cùng: hình dung 'hai tay nâng cái cối lên như đang bưng bưng một món ăn ngon' nhé, vừa vui vừa dễ nhớ đấy!
Nguồn gốc của từ 舁 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là “cùng nâng lên”. Nó được cấu thành từ bộ '𦥑' và '廾', thể hiện hình ảnh của những người cùng nhau nâng vật nặng. Theo 《說文解字》,nó liên quan đến các hành động tập thể, như nghỉ ngơi giữa chừng khi mang vác. Ngày nay, từ này vẫn giữ ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh chỉ sự nâng đỡ hoặc hỗ trợ.
Chữ 舁 hình thành từ bộ 臼 (cái cối) phía dưới và 廾 (hai tay nâng lên) ở trên, bạn có thể tưởng tượng người ta đang dùng hai tay nâng một cái cối thật to lên cao. Hình ảnh này giúp nhớ chữ dễ dàng bởi nó gợi nhớ đến hành động khiêng vác nặng nhọc. Tuy nhiên, với người học tiếng Trung gốc Việt, chữ 舁 thường gây nhầm lẫn với các chữ có cùng bộ 臼 như 舅 (cậu, bác), 舄 (giày), hay 舆 (xe ngựa), vì nét cấu tạo tương tự và số nét khá phức tạp. Quan trọng là chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép thông dụng, nên bạn đừng lãng phí thời gian học theo kiểu soi từng từ một, hãy ưu tiên dùng trong ngữ cảnh cụ thể. Về phát âm, 舁 đọc là 'yú' (âm bính âm: jy˧˥), phát âm tương đối lạ với người Việt nên dễ bị nhầm với các âm gần âm như 'yù' hay 'yǔ'; tránh nhầm lẫn để không bị sai nghĩa khi giao tiếp. Bạn cũng nên tránh dịch từng chữ khi dịch sang tiếng Trung vì dễ gây hiểu nhầm, hãy nhớ chữ 舁 mang nghĩa nâng, khiêng. Mẹo nhớ cuối cùng: hình dung 'hai tay nâng cái cối lên như đang bưng bưng một món ăn ngon' nhé, vừa vui vừa dễ nhớ đấy!
Nguồn gốc của từ 舁 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là “cùng nâng lên”. Nó được cấu thành từ bộ '𦥑' và '廾', thể hiện hình ảnh của những người cùng nhau nâng vật nặng. Theo 《說文解字》,nó liên quan đến các hành động tập thể, như nghỉ ngơi giữa chừng khi mang vác. Ngày nay, từ này vẫn giữ ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh chỉ sự nâng đỡ hoặc hỗ trợ.
