Bản dịch của từ 舂容大雅 trong tiếng Việt và Anh
舂容大雅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
舂容大雅(Tính từ)
【chōng róng dà yá】
01
Văn chương thanh tao; văn phong cao quý
Elegant and refined literary style; cultured and noble writing.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂容大雅
chōng
舂
róng
容
dà
大
yǎ
雅
Các từ liên quan
舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
容与
容乞
容人
容仪
容众
大一统
大万
大丈夫
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
- Các biến thể:
- 摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,臼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶ノ丨一フ一一
