Bản dịch của từ 舍妹 trong tiếng Việt và Anh

舍妹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

舍妹(Danh từ)

shě mèi
01

Em gái tôi. Tiếng chỉ em gái mình, khi nói với người khác; sister-in-law; em gái của vợ hoặc chồng

Younger sister or sister-in-law (wife's or husband's sister).

下属的妹妹; 兄弟的妻子的妹妹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍妹

shě

mèi

舍
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一