Bản dịch của từ 舒服 trong tiếng Việt và Anh
舒服
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
舒服(Tính từ)
【shū fú】
01
身体或精神上感到轻松愉快
Thoải mái; khoan khoái
Feeling physically or mentally relaxed and pleasant
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(环境、事物等)使人感到轻松愉快的; 感到身心愉快
Dễ chịu, thoải mái
Comfortable; feeling physically and mentally pleasant and relaxed
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舒服
shū
舒
fú
服
Các từ liên quan
舒写
舒凫
舒卷
舒启
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 忬, 紵, 𨥤
- Hình thái radical:
- ⿰,舍,予
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨
