Bản dịch của từ 舟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

(Danh từ)

zhōu
01

Thuyền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

舟
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
𣍝, 𬼊
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép