Bản dịch của từ 般若波罗密多心经 trong tiếng Việt và Anh
般若波罗密多心经
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
般若波罗密多心经(Danh từ)
【bō rě bō luó mì duō xīn jīng】
01
Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa
One of the key Buddhist scriptures, known as the Heart Sutra, focusing on wisdom and transcendental knowledge.
佛教经典之一
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 般若波罗密多心经
bō
般
rě
若
bō
波
luó
罗
mì
密
duō
多
xīn
心
jīng
经
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ, ㄅㄢ】【BÀN, BAN】
- Các biến thể:
- 𦨗, 𣪂
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
