Bản dịch của từ 船到桥头自然直 trong tiếng Việt và Anh
船到桥头自然直
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
船到桥头自然直(Danh từ)
【chuán dào qiáo tóu zì rán zhí】
01
(谚语)比喻事情到最后关头总会有解决的办法。。如:「反正船到桥头自然直,你现在再怎么担心也没有用。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 船到桥头自然直
chuán
船
dào
到
qiáo
桥
tóu
头
zì
自
rán
然
zhí
直
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【THUYỀN】
- Các biến thể:
- 𦤉, 𣍬, 舩, 舡
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
