Bản dịch của từ 艢 trong tiếng Việt và Anh
艢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | q | iang | thanh sắc |
艢(Danh từ)
Tường; cái thuyền; thuyền lớn
A large ship or boat (usually for carrying cargo); a big vessel
艢是指一种大型的船只,通常用于运输或航行。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 檣
- Hình thái radical:
- ⿰舟嗇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶一丨ノ丶ノ丶一丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 艢 có bộ thủ 舟 (thuyền) kết hợp với phần 嗇 (hè), hình tượng một chiếc thuyền nhỏ mùa hè oi bức khiến bạn tưởng tượng ra cảnh miệng hè oi bức trên thuyền vẫy chào. Điều thú vị là các chữ cùng bộ thủ 舟 như 艇, 舶 thường dễ bị nhầm lẫn vì nét gần giống nhau, đặc biệt khi số nét khá nhiều dễ gây rối khi viết. Từ này thường ít xuất hiện trong từ ghép nên người học Việt Nam hay dịch máy nguyên câu, dẫn đến câu dịch nặng và khó hiểu. Về phát âm, 艢 đọc là 'qiáng' (tɕʰiɑŋ˧˥), gần giống tiếng Việt 'xiang', dễ nhầm với những âm thanh như 'shā' hoặc 'xiǎng' trong các từ khác, nên học viên cần chú ý phân biệt. Ngoài Bắc, khách gia gọi là 'siong2', vùng Quảng Đông phát âm tương tự 'coeng4', bạn nên luyện nghe để tránh phát âm sai. Bí quyết nhớ: cứ tưởng tượng buổi hè nóng bức, trên chiếc thuyền (舟) có một chiếc miệng đang cười (tượng trưng 嗇), như thế vừa dễ hình dung vừa có chút thú vị, giúp bạn ghi nhớ chữ 艢 một cách vui nhộn và sâu sắc.
Từ 艢 có nguồn gốc từ chữ Hán, thường liên quan đến các khái niệm về sự liên kết và sự vận hành của tàu thuyền. Chữ này được phát âm là tɕʰiɑŋ˧˥ trong tiếng Quan Thoại, và cũng có nhiều biến thể trong các phương ngữ như Hakka và Quảng Đông. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của giao thông đường thủy trong văn hóa Trung Quốc, từ cổ đại đến hiện đại.
Chữ Hán 艢 có bộ thủ 舟 (thuyền) kết hợp với phần 嗇 (hè), hình tượng một chiếc thuyền nhỏ mùa hè oi bức khiến bạn tưởng tượng ra cảnh miệng hè oi bức trên thuyền vẫy chào. Điều thú vị là các chữ cùng bộ thủ 舟 như 艇, 舶 thường dễ bị nhầm lẫn vì nét gần giống nhau, đặc biệt khi số nét khá nhiều dễ gây rối khi viết. Từ này thường ít xuất hiện trong từ ghép nên người học Việt Nam hay dịch máy nguyên câu, dẫn đến câu dịch nặng và khó hiểu. Về phát âm, 艢 đọc là 'qiáng' (tɕʰiɑŋ˧˥), gần giống tiếng Việt 'xiang', dễ nhầm với những âm thanh như 'shā' hoặc 'xiǎng' trong các từ khác, nên học viên cần chú ý phân biệt. Ngoài Bắc, khách gia gọi là 'siong2', vùng Quảng Đông phát âm tương tự 'coeng4', bạn nên luyện nghe để tránh phát âm sai. Bí quyết nhớ: cứ tưởng tượng buổi hè nóng bức, trên chiếc thuyền (舟) có một chiếc miệng đang cười (tượng trưng 嗇), như thế vừa dễ hình dung vừa có chút thú vị, giúp bạn ghi nhớ chữ 艢 một cách vui nhộn và sâu sắc.
Từ 艢 có nguồn gốc từ chữ Hán, thường liên quan đến các khái niệm về sự liên kết và sự vận hành của tàu thuyền. Chữ này được phát âm là tɕʰiɑŋ˧˥ trong tiếng Quan Thoại, và cũng có nhiều biến thể trong các phương ngữ như Hakka và Quảng Đông. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của giao thông đường thủy trong văn hóa Trung Quốc, từ cổ đại đến hiện đại.
