Bản dịch của từ 艳阳天 trong tiếng Việt và Anh
艳阳天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
艳阳天(Danh từ)
【yàn yáng tiān】
01
Ngày nắng như thiêu như đốt
A scorching, blazing hot sunny day
炎热的一天
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trời nắng chói chang
Bright sunny day with strong sunshine
阳光灿烂的日子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳阳天
yàn
艳
yáng
阳
tiān
天
Các từ liên quan
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
- Hình thái radical:
- ⿰,丰,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 色
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノフフ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
