Bản dịch của từ 芃 trong tiếng Việt và Anh
芃

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
芃(Tính từ)
形容植物茂盛
Um tùm; rậm rạp
Lush; growing thickly (describing plants)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
- Các biến thể:
- 梵
- Hình thái radical:
- ⿱艹凡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 芃 gợi nhớ hình ảnh một cánh đồng cỏ xanh tươi mướt, với phần trên là bộ艹 (cỏ) như mái tóc xanh rì, dưới là chữ 凡 trông như cái miệng hè oi bức đang thở ra hơi nóng mùa hạ. Bạn có thể tưởng tượng đó là cơn gió thổi qua đồng cỏ, khiến lòng người cảm thấy dịu nhẹ. Điều khó khăn khi học 芃 là dễ nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ艹 giống nhau như 营 (do bộ điền hoặc khác nét), và ít gặp trong từ ghép nên bạn sẽ hiếm khi gặp thiết thực trong giao tiếp. Ngoài ra, người Việt thường dịch từng chữ một, dễ gây nhầm nghĩa khi chuyển sang tiếng Trung. Phát âm chuẩn của 芃 là 'péng' (pʰəŋ˧˥), gần giống 'bông' trong tiếng Việt, tuy nhiên cần lưu ý không nhầm với âm 'péng' trong các chữ khác có thanh điệu khác dễ gây rối. Chữ này có biến thể ở các phương ngữ như tiếng Nhật đọc là 'SAKAN' hay các tiếng miền Quảng Đông, Hakka. Mẹo nhỏ: khi nhìn bộ艹 trên cùng, hãy hình dung đó là mảng cỏ xanh tươi đứng vững trên cái miệng lạ lùng bên dưới, như tự nhiên và đất đai kết nối với con người. Giữ hình ảnh này trong đầu sẽ giúp bạn nhớ nhanh và không bị nhầm lẫn với các chữ khác có bộ艹 tương tự.
Nguồn gốc của từ '芃' xuất phát từ nghĩa là 'cỏ mọc sum sê', được ghi chép trong 《說文解字》. Từ này mô tả sự phát triển mạnh mẽ của cây trồng, như trong câu thơ '芃芃黍苗'. Lịch sử từ này liên kết với hình ảnh của sự xanh tươi và thịnh vượng, cho thấy sự quan trọng của nông nghiệp trong văn hóa Trung Hoa. Ngày nay, '芃' thường được sử dụng để chỉ sự phát triển và sức sống.
Chữ 芃 gợi nhớ hình ảnh một cánh đồng cỏ xanh tươi mướt, với phần trên là bộ艹 (cỏ) như mái tóc xanh rì, dưới là chữ 凡 trông như cái miệng hè oi bức đang thở ra hơi nóng mùa hạ. Bạn có thể tưởng tượng đó là cơn gió thổi qua đồng cỏ, khiến lòng người cảm thấy dịu nhẹ. Điều khó khăn khi học 芃 là dễ nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ艹 giống nhau như 营 (do bộ điền hoặc khác nét), và ít gặp trong từ ghép nên bạn sẽ hiếm khi gặp thiết thực trong giao tiếp. Ngoài ra, người Việt thường dịch từng chữ một, dễ gây nhầm nghĩa khi chuyển sang tiếng Trung. Phát âm chuẩn của 芃 là 'péng' (pʰəŋ˧˥), gần giống 'bông' trong tiếng Việt, tuy nhiên cần lưu ý không nhầm với âm 'péng' trong các chữ khác có thanh điệu khác dễ gây rối. Chữ này có biến thể ở các phương ngữ như tiếng Nhật đọc là 'SAKAN' hay các tiếng miền Quảng Đông, Hakka. Mẹo nhỏ: khi nhìn bộ艹 trên cùng, hãy hình dung đó là mảng cỏ xanh tươi đứng vững trên cái miệng lạ lùng bên dưới, như tự nhiên và đất đai kết nối với con người. Giữ hình ảnh này trong đầu sẽ giúp bạn nhớ nhanh và không bị nhầm lẫn với các chữ khác có bộ艹 tương tự.
Nguồn gốc của từ '芃' xuất phát từ nghĩa là 'cỏ mọc sum sê', được ghi chép trong 《說文解字》. Từ này mô tả sự phát triển mạnh mẽ của cây trồng, như trong câu thơ '芃芃黍苗'. Lịch sử từ này liên kết với hình ảnh của sự xanh tươi và thịnh vượng, cho thấy sự quan trọng của nông nghiệp trong văn hóa Trung Hoa. Ngày nay, '芃' thường được sử dụng để chỉ sự phát triển và sức sống.
