Bản dịch của từ 芧栗 trong tiếng Việt và Anh
芧栗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
芧栗(Danh từ)
【xù lì】
01
Quả sồi; hạt sồi (tức橡实、橡子) — hạt cứng giống quả đậu do cây sồi sinh ra
Acorn; the nut of an oak (i.e., an oak's seed)
即橡实,橡子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芧栗
xù
芧
lì
栗
Các từ liên quan
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 苧
- Hình thái radical:
- ⿱艹予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶フ丨
