Bản dịch của từ 苏菲 trong tiếng Việt và Anh
苏菲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
苏菲(Danh từ)
【sū fēi】
01
Nhà huyền bí Hồi giáo
Sufi, a Muslim mystic known for spiritual practices and seeking divine truth through mysticism.
苏菲派(穆斯林神秘主义者)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sophie
Sophie, a female given name
苏菲(名字)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏菲
sū
苏
fēi
菲
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 囌, 蘇, 甦, 蘓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丶丶
