Bản dịch của từ 苗田 trong tiếng Việt và Anh

苗田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

苗田(Danh từ)

miáo tián
01

Mùa săn vào mùa hè; săn bắn mùa hạ (Hán Việt: miêu điền — cổ ngữ chỉ việc săn mùa hè).

Summer hunting; the practice of hunting in summer (archaic term).

1.夏猎。

Ví dụ
02

Ruộng đất của người Miêu (苗族) — chỉ đất canh tác, sản nghiệp của dân tộc Miêu ở các tỉnh như Vân Nam, Quý Châu, Tứ Xuyên, Hồ Nam, Quảng Tây, Quảng Đông; trong thời Thanh nghĩa là loại đất có thuế suất hơi nhẹ hơn ruộng người Hán

Fields/land belonging to the Miao people — agricultural holdings of the Miao (苗族) in provinces such as Yunnan, Guizhou, Sichuan, Hunan, Guangxi, Guangdong; historically (Qing) often taxed slightly less than Han fields

2.苗民的田地。指云南﹑贵州﹑四川﹑湖南﹑广西﹑广东等地苗民的产业。清代苗田的实物地租,一般比汉族田地稍为轻减。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苗田

miáo

tián

Các từ liên quan

苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
田丁
田七
田业
田中
田中义一
苗
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Các biến thể:
𡩈, 猫, 𡩕
Hình thái radical:
⿱,艹,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9