Bản dịch của từ 苛 trong tiếng Việt và Anh
苛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
苛(Tính từ)
苛刻;过于严厉
Ngặt nghèo; khắt khe; hà khắc; khắc nghiệt
Harsh; severe; overly strict or exacting
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
烦琐
Rườm rà; lộn xộn; rắm rối
Excessively fussy or nitpicky; overly detailed and pedantic
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 苛 gồm bộ艹 (cỏ) trên miệng可 chính là hình ảnh 'miệng hè oi bức bị cỏ khô làm khắt khe, khó chịu' – một mẹo ghi nhớ vui nhộn giúp bạn dễ dàng liên tưởng và nhớ mặt chữ. Đây là chữ mang ý nghĩa liên quan đến 'khắt khe', 'khó tính', và thường xuất hiện trong các từ ghép như 苛刻 (khắt khe), 苛责 (kết tội nghiêm khắc), 苛求 (yêu cầu gắt gao). Người Việt học chữ thường nhầm lẫn chữ 苛 với các chữ cùng bộ艹 như 茄 (cà), 菽, hoặc 菉 do nét và bộ thủ tương tự, cũng dễ gây lỗi khi dịch nguyên từ thay vì chọn từ đồng nghĩa chuẩn trong tiếng Trung. Về phát âm, 苛 đọc là kē (kế + huyền), gần giống âm tiếng Việt 'khê' nhưng hơi căng, nên cần tránh nhầm lẫn với âm tương tự như 'kè' hay 'kā' (khác thanh). Nếu bạn học tập kỹ bộ艹 và bộ 可 trong chữ này, kèm theo câu chuyện về 'miệng hè oi bức khắt khe vì cỏ', sẽ giúp ghi nhớ chữ 苛 một cách sinh động và tránh nhầm lẫn phổ biến. Hãy tập luyện viết đúng nét theo thứ tự 一丨丨一丨フ一丨 để chữ thêm chuẩn xác nhé!
Nguồn gốc của từ 苛 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'cỏ nhỏ'. Theo 《說文解字》, từ này được mở rộng để chỉ những điều vụn vặt, phiền phức. Qua lịch sử, ý nghĩa của nó đã phát triển, mang đến cảm giác khó chịu hay khắc nghiệt. Ngày nay, 苛 thường được dùng để mô tả sự khắt khe, làm nổi bật tính chất nghiêm khắc trong hành vi hoặc quy định.
Chữ 苛 gồm bộ艹 (cỏ) trên miệng可 chính là hình ảnh 'miệng hè oi bức bị cỏ khô làm khắt khe, khó chịu' – một mẹo ghi nhớ vui nhộn giúp bạn dễ dàng liên tưởng và nhớ mặt chữ. Đây là chữ mang ý nghĩa liên quan đến 'khắt khe', 'khó tính', và thường xuất hiện trong các từ ghép như 苛刻 (khắt khe), 苛责 (kết tội nghiêm khắc), 苛求 (yêu cầu gắt gao). Người Việt học chữ thường nhầm lẫn chữ 苛 với các chữ cùng bộ艹 như 茄 (cà), 菽, hoặc 菉 do nét và bộ thủ tương tự, cũng dễ gây lỗi khi dịch nguyên từ thay vì chọn từ đồng nghĩa chuẩn trong tiếng Trung. Về phát âm, 苛 đọc là kē (kế + huyền), gần giống âm tiếng Việt 'khê' nhưng hơi căng, nên cần tránh nhầm lẫn với âm tương tự như 'kè' hay 'kā' (khác thanh). Nếu bạn học tập kỹ bộ艹 và bộ 可 trong chữ này, kèm theo câu chuyện về 'miệng hè oi bức khắt khe vì cỏ', sẽ giúp ghi nhớ chữ 苛 một cách sinh động và tránh nhầm lẫn phổ biến. Hãy tập luyện viết đúng nét theo thứ tự 一丨丨一丨フ一丨 để chữ thêm chuẩn xác nhé!
Nguồn gốc của từ 苛 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'cỏ nhỏ'. Theo 《說文解字》, từ này được mở rộng để chỉ những điều vụn vặt, phiền phức. Qua lịch sử, ý nghĩa của nó đã phát triển, mang đến cảm giác khó chịu hay khắc nghiệt. Ngày nay, 苛 thường được dùng để mô tả sự khắt khe, làm nổi bật tính chất nghiêm khắc trong hành vi hoặc quy định.
